Trong ngành công nghiệp đốt lò hơi, việc lựa chọn đúng loại than không chỉ ảnh hưởng đến hiệu suất hoạt động mà còn tác động trực tiếp đến chi phí nhiên liệu, độ bền thiết bị và mức độ phát thải ra môi trường. Hiện nay, các loại than đá phổ biến nhất gồm: than cám, than antraxit, và than bitum – mỗi loại mang đến những lợi ích riêng biệt tùy theo nhu cầu sử dụng.
Dưới đây là phân tích chi tiết về lợi ích, ứng dụng thực tiễn, và khuyến nghị chọn than theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) cho doanh nghiệp.
Than cám – Giải pháp kinh tế cho doanh nghiệp đốt lò hơi
🔹 Lợi ích khi sử dụng than cám:
Tiết kiệm chi phí nhiên liệu lên tới 20% so với các loại chất đốt khác.
Cháy đều, ổn định, dễ điều chỉnh nhiệt lượng trong quá trình vận hành.
Phù hợp với đa số các loại lò hơi phổ thông, từ công suất nhỏ đến trung bình.
🔹 Tiêu chuẩn áp dụng:
Theo TCVN 8910:2015, than cám được phân loại từ Cám 1 đến Cám 6 dựa trên:
Độ tro khô (Ak): Càng thấp càng ít hao phí nhiên liệu (Ak < 25% là lý tưởng).
Nhiệt trị: Thường dao động từ 4500 – 6500 kcal/kg.
🔹 Khuyến cáo sử dụng:
Nên chọn than cám 3 hoặc cám 4 cho các xưởng sản xuất, cơ sở thực phẩm, xí nghiệp vừa và nhỏ có hệ thống lò ghi hoặc tầng sôi đơn giản.
Than antraxit – Lựa chọn chất lượng cao, ít tro, bảo vệ thiết bị
🔹 Lợi ích nổi bật:
Cháy lâu, nhiệt cao, ít phải tiếp nhiên liệu thường xuyên.
Ít khói, ít tro, giúp giảm chi phí vệ sinh bảo trì lò hơi.
Bảo vệ thiết bị tốt, đặc biệt với các lò tầng sôi tuần hoàn.
🔹 Tiêu chuẩn áp dụng:
Theo TCVN 8911:2011, than antraxit cần đảm bảo:
Hàm lượng carbon cố định > 85%.
Độ ẩm và chất bốc thấp, tăng hiệu quả cháy sạch.
🔹 Khuyến cáo sử dụng:
Doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng nhiệt ổn định và thiết bị hiện đại, như ngành luyện kim, hóa chất, nên sử dụng than antraxit để đảm bảo hiệu quả và tuổi thọ thiết bị.
Than bitum – Đốt nhanh, nhiệt cao, phù hợp vận hành liên tục
🔹 Lợi ích khi sử dụng:
Bắt cháy nhanh, giúp rút ngắn thời gian khởi động lò hơi.
Nhiệt lượng cao (6000 – 7500 kcal/kg), thích hợp cho dây chuyền hoạt động liên tục.
Có thể phối trộn với than khác để điều chỉnh chi phí và hiệu suất đốt.
🔹 Tiêu chuẩn áp dụng:
Theo TCVN 8912:2015, than bitum có:
Độ bốc > 15% – hỗ trợ cháy nhanh và mạnh.
Mức tro và lưu huỳnh trung bình – phù hợp hệ thống lọc khí cơ bản.
🔹 Khuyến cáo sử dụng:
Lý tưởng cho các nhà máy điện, xi măng, gạch ngói hoặc doanh nghiệp có quy mô sản xuất lớn, cần vận hành liên tục.
Bảng so sánh lợi ích của các loại than đá phổ biến
Loại than | Lợi ích chính | Đối tượng phù hợp |
---|---|---|
Than cám | Rẻ, dễ đốt, phù hợp lò phổ thông | Xưởng nhỏ, trung bình, cơ sở thực phẩm |
hơn là nhập | Ít tro, cháy sạch, nhiệt ổn định | Ngành luyện kim, tầng sôi, hóa chất |
hơn bitum | Bắt cháy nhanh, nhiệt cao, vận hành liên tục | Nhà máy điện, xi măng, sản xuất lớn |
Cách chọn than đá chuẩn TCVN để tối ưu vận hành
✅ Ưu tiên than có độ tro thấp (Ak < 25%) → tiết kiệm nhiên liệu, ít bám cặn trên thành ống lò hơi
✅ Chọn nhiệt trị phù hợp với công suất và yêu cầu nhiệt của lò
✅ Yêu cầu kết quả phân tích mẫu than từ nhà cung cấp
✅ Xem xét độ ẩm và hàm lượng lưu huỳnh để bảo vệ thiết bị và môi trường
📞 Liên hệ ngay để được tư vấn loại than phù hợp nhất!
CÔNG TY TNHH SX VÀ TM HÙNG MẠNH – chuyên cung cấp các loại than đá phổ biến đạt chuẩn TCVN, phù hợp cho mọi nhu cầu công nghiệp.
📌 Thông tin liên hệ:
📍 Cảng chính: Cảng Cống Câu, phường Hải Tân, TP. Hải Dương
🏢 Văn phòng giao dịch: Khu 4, Kẻ Sặt, Bình Giang, Hải Dương
📞 Điện thoại: 0801349226
📧 Email: hotro@thanhungmanhgmail.com
📱 Hotline tư vấn 24/7: 0906 725 999
👉 Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất trong ngày!